sorex palustris

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Sorex palustris tên khoa học của một loài chuột chù nước nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài này thường được gọi là "chuột chù nước" trong tiếng Việt, sốngcác vùng đất ngập nước, suối ao hồ. Đặc điểm nổi bật khả năng bơi lội săn mồi dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sorex palustris một loài chuột chù nước phổ biếnBắc Mỹ. (Sorex palustris is a common water shrew in North America.)
    • Các nhà sinh vật học đã nghiên cứu hành vi săn mồi của sorex palustris trong môi trường nước ngọt. (Biologists have studied the hunting behavior of sorex palustris in freshwater environments.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sorex palustris" thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc chuyên ngành động vật học để chỉ loài cụ thể này, không có nghĩa bóng hay ẩn dụ.
    • Phân loại học của sorex palustris thuộc họ Soricidae. (The taxonomy of sorex palustris belongs to the family Soricidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorex (danh từ): chi chuột chù, bao gồm nhiều loài chuột chù trên cạn dưới nước.

    • Các loài trong chi sorex thường tập tính sống đơn độc. (Species in the genus sorex often have solitary habits.)
  • Palustris (tính từ, gốc Latin): có nghĩa "thuộc về đầm lầy" hoặc "sốngvùng ngập nước".

    • Môi trường palustris thích hợp cho nhiều loài động vật lưỡng cư. (Palustrine environments are suitable for many amphibian species.)
Từ đồng nghĩa
  • Water shrew (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh cho sorex palustris.
    • Water shrew một loài chuột chù nước có thể lặn sâu dưới nước. (The water shrew is a species of water shrew that can dive deep underwater.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sống trong môi trường nước: không phrasal verb trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "thích nghi với đời sống thủy sinh".
    • Sorex palustris đã thích nghi với đời sống thủy sinh nhờ vào bộ lông không thấm nước. (Sorex palustris has adapted to aquatic life thanks to its waterproof fur.)
Thành ngữ liên quan
  • Chuột chù nước (thành ngữ): không thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt liên quan đến loài này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, được dùng như một thuật ngữ chính xác.
    • Việc bảo tồn chuột chù nước quan trọng chúng chỉ thị sinh học cho chất lượng nước. (The conservation of water shrews is important because they are biological indicators of water quality.)